Việt Nam đang đứng trước thời cơ lớn để thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chất lượng cao, hướng tới công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, việc hoàn thiện thể chế, chính sách và hạ tầng khu công nghiệp (KCN) được xem là yếu tố then chốt, đóng vai trò quyết định trong việc đón làn sóng FDI thế hệ mới.

Công nghệ và hạ tầng chưa bắt kịp FDI thế hệ mới
Sau gần 40 năm đổi mới, khu vực FDI đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khu vực này đóng góp hơn 20% GDP, tạo ra trên 5,1 triệu việc làm và chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Đáng chú ý, trong giai đoạn 2021–2025, tổng vốn FDI thực hiện đạt hơn 158 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 100–150 tỷ USD được đề ra trong Nghị quyết 50-NQ/TW. Riêng trong 10 tháng năm 2025, Việt Nam đã thu hút 31,52 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 15,6% so với cùng kỳ, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực chế biến, chế tạo. Đồng thời, nhiều dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và hướng tới phát triển xanh cũng bắt đầu xuất hiện ngày càng rõ nét.
Các KCN ngày càng khẳng định vai trò là trung tâm thu hút vốn FDI, đặc biệt là dòng vốn thế hệ mới. Nhờ hệ thống hạ tầng ngày càng đồng bộ, hệ sinh thái công nghiệp được hoàn thiện và môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện, các KCN đã tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, thể chế và chính sách cũng liên tục được hoàn thiện theo hướng ưu tiên công nghệ cao, phát triển xanh và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, qua đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi sản xuất.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn. Dù dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh, nhưng tỷ trọng đóng góp vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội lại có xu hướng giảm, từ 17,9% năm 2018 xuống còn 16,5% vào năm 2024. Chất lượng dòng vốn FDI và mức độ liên kết với doanh nghiệp nội địa vẫn chưa đạt kỳ vọng, khi tỷ lệ nội địa hóa chỉ dao động khoảng 20–25%. Ngoài ra, trình độ công nghệ, khả năng chuyển giao công nghệ, cũng như hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các ngành công nghệ tiên tiến như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ xanh.
FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, không chỉ là động lực thúc đẩy xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và gia tăng áp lực cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu, khiến giá trị gia tăng trong nước bị hạn chế, đồng thời làm giảm hiệu quả chuyển giao tri thức và công nghệ. Hệ quả là phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào linh kiện và dịch vụ nhập khẩu.
Từ góc độ doanh nghiệp, nhiều nhà đầu tư nước ngoài đang quan tâm mạnh mẽ đến thị trường Việt Nam. Các doanh nghiệp, đặc biệt từ Trung Quốc, thường tiến hành khảo sát, tìm kiếm đối tác và thử nghiệm thị trường trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Hơn 50% doanh nghiệp bày tỏ ý định đầu tư trong vòng 2–3 năm tới, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao như robot, ô tô điện và công nghiệp phụ trợ. Tuy vậy, hạn chế lớn nhất hiện nay vẫn là khoảng cách về chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế nhằm nâng cao kỹ năng lao động, đáp ứng yêu cầu vận hành các dự án hiện đại.
Hoàn thiện thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực để đón FDI thế hệ mới
Để thu hút hiệu quả dòng vốn FDI thế hệ mới, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần triển khai một chiến lược đồng bộ và dài hạn. Việc sớm ban hành Chiến lược thu hút FDI giai đoạn 2025–2035, xây dựng bộ tiêu chí quốc gia và thiết kế các gói ưu đãi đặc biệt cho lĩnh vực công nghệ cao là những giải pháp cấp thiết. Đồng thời, các mô hình KCN xanh, KCN sinh thái cần được thúc đẩy thông qua cơ chế hỗ trợ dữ liệu, ưu đãi cho hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo.
Chiến lược thu hút FDI trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở việc thu hút vốn mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái công nghiệp toàn diện. Điều này bao gồm việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, từng bước làm chủ công nghệ và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các chính sách ưu đãi cũng cần chuyển dịch từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ chi phí cho R&D, đào tạo nguồn nhân lực và đánh giá theo hiệu quả đầu ra. Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng đồng bộ, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội và TP.HCM, là yếu tố không thể thiếu.
Môi trường đầu tư của Việt Nam đang được cộng đồng quốc tế đánh giá tích cực nhờ những cải cách về thể chế và thủ tục hành chính. Tuy nhiên, để tăng sức cạnh tranh, cần tiếp tục rút ngắn thời gian phê duyệt dự án, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cấp hạ tầng quan trọng như năng lượng, hạ tầng số và trung tâm dữ liệu. Đây là những yếu tố then chốt giúp tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư triển khai dự án nhanh chóng và hiệu quả.
Ở góc độ doanh nghiệp, hạ tầng KCN cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế với hệ thống logistics hiện đại, dịch vụ hỗ trợ đầy đủ và khả năng tích hợp công nghệ cao. Đặc biệt, việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh ESG đang trở thành xu hướng tất yếu. Một số doanh nghiệp đã phát triển mô hình hạ tầng tích hợp với hàng chục dịch vụ hỗ trợ, giúp rút ngắn thời gian vận hành nhà máy xuống chỉ còn 1–3 tháng. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của việc hiện đại hóa KCN nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần định hướng thu hút FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao, thúc đẩy đầu tư xanh và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Việc phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế, Khu Thương mại tự do và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao cũng là những hướng đi quan trọng trong chiến lược dài hạn.
Các chuyên gia đều thống nhất rằng, Việt Nam cần xây dựng cơ chế sàng lọc đầu tư minh bạch, xác định rõ chi phí giảm phát thải và thúc đẩy mô hình cộng sinh công nghiệp. Điều này sẽ khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển đổi sang công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.
Với quyết tâm cao từ Chính phủ, sự đồng hành của doanh nghiệp và sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tận dụng làn sóng FDI thế hệ mới. Qua đó, nâng cấp hệ thống KCN trở thành các trung tâm sản xuất hiện đại, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết luận
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, Việt Nam cần chuyển mình mạnh mẽ để không chỉ thu hút vốn mà còn nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư. Việc hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng khu công nghiệp hiện đại và nâng cao năng lực nguồn nhân lực sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả cơ hội từ làn sóng FDI thế hệ mới. Đây không chỉ là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn là nền tảng để Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và hướng tới phát triển bền vững.
Thông tin liên hệ và tư vấn đầu tư
-
Địa chỉ: Khu Viện Luyện kim đen, xã Thường Tín, Hà Nội
-
Hotline: 0896.717.567 – 0904.551.882
- Email: tmc.lehai@gmail.com
-
Website: tmci.com.vn
- Facebook: TMC Industry
- [Cập nhật 2026] Danh sách 7 khu công nghiệp Ninh Bình mới nhất
- Đồng Nai đẩy mạnh đầu tư khu công nghiệp phía Bắc, mở rộng dư địa phát triển bền vững
- BẤT ĐỘNG SẢN CÔNG NGHIỆP và xu hướng phát triển bền vững
- Hồ sơ pháp lý cho doanh nghiệp sản xuất gồm những gì?
- The Parkland – Đáp án cho bài toán ở thực và đầu tư dài hạn








